right smart
Định nghĩa
right smart là một cụm từ (phrase) trong tiếng Anh, được dùng chủ yếu ở miền Nam và miền Trung Hoa Kỳ. Cụm từ này có hai chức năng chính:
Tính từ (Adjective): Chỉ một số lượng hoặc mức độ đáng kể, lớn hơn bình thường. Thường dùng để mô tả khoảng cách, kích thước, hoặc số lượng.
- Ví dụ: It's a right smart distance. (Đó là một khoảng cách khá xa.)
Trạng từ (Adverb): Chỉ mức độ rất cao, nhiều hơn hẳn; thường mang nghĩa "rất nhiều" hoặc "rất mạnh". Cụm từ này mang tính địa phương (regional) ở Hoa Kỳ.
- Ví dụ: The other side of the hill is right smart steeper than the side we are on. (Phía bên kia của ngọn đồi dốc hơn rất nhiều so với phía chúng ta đang đứng.)
Ví dụ sử dụng
Dùng như tính từ:
- We have a right smart amount of work to do. (Chúng tôi có một khối lượng công việc khá lớn phải làm.)
- That's a right smart crowd at the concert. (Đó là một đám đông khá đông đúc tại buổi hòa nhạc.)
Dùng như trạng từ:
- He talked right smart about his travels. (Anh ấy đã nói rất nhiều về những chuyến du lịch của mình.)
- The soup is right smart hot, be careful. (Món súp rất nóng, hãy cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a right smart" + danh từ: Cấu trúc này nhấn mạnh số lượng lớn hoặc mức độ đáng kể.
- She has a right smart collection of stamps. (Cô ấy có một bộ sưu tập tem khá lớn.)
"right smart" + tính từ/trạng từ: Dùng để tăng cường mức độ của tính từ hoặc trạng từ đi kèm.
- The hill is right smart steep. (Ngọn đồi rất dốc.)
- He runs right smart fast. (Anh ấy chạy rất nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Right (adv): Rất, khá (dùng trong tiếng Anh Anh hoặc Mỹ, nhưng "right smart" là cụm từ đặc thù).
- Smart (adj): Thông minh, nhanh nhẹn; nhưng trong cụm "right smart", "smart" không mang nghĩa này.
Từ đồng nghĩa
- Considerable (adj): Đáng kể, lớn.
- It's a considerable distance. (Đó là một khoảng cách đáng kể.)
- Very much (adv): Rất nhiều.
- He talked very much about his travels. (Anh ấy đã nói rất nhiều về những chuyến du lịch của mình.)
- A lot (adv): Nhiều.
- The hill is a lot steeper. (Ngọn đồi dốc hơn nhiều.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "right smart".
Thành ngữ liên quan
- "right smart" là một thành ngữ địa phương, không có thành ngữ tương tự phổ biến khác. Tuy nhiên, có thể so sánh với:
- "a good bit": Một lượng khá lớn.
- We have a good bit of work to do. (Chúng tôi có một lượng công việc khá lớn phải làm.)
- "a fair amount": Một lượng đáng kể.
- She has a fair amount of money. (Cô ấy có một số tiền đáng kể.)